Một sai lầm phổ biến mà các doanh nghiệp thường gặp phải khi tìm kiếm dịch vụ in tem RFID là chọn sai loại tần số cho nhu cầu của mình. Bạn không thể dùng tem chấm công (LF) để quản lý kho hàng, và ngược lại, dùng tem kho (UHF) để thanh toán NFC là bất khả thi.
Bài viết này SevaPack sẽ phân loại chi tiết các dòng tem RFID hiện có trên thị trường, đồng thời lý giải tại sao công nghệ UHF (Ultra-High Frequency) đang thống trị tuyệt đối trong ngành Logistics và Bán lẻ hiện đại.
Trước khi đi sâu tìm hiểu các loại tem RFID, các bạn có thể xem lại bài viết: Tem nhãn RFID là gì ở đây.
Tần số là yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất quyết định khoảng cách đọc, tốc độ truyền dữ liệu và khả năng xuyên vật cản của tem. Có 3 dải tần số chính được ứng dụng thương mại rộng rãi: LF, HF và UHF.

Dải tần: 125 kHz – 134 kHz.
Khoảng cách đọc: Rất gần, phải chạm hoặc để sát (< 10 cm).
Đặc điểm: Tốc độ đọc chậm. Tuy nhiên, sóng LF có bước sóng dài nên khả năng xuyên qua nước và kim loại cực tốt.
Ứng dụng: Gắn chip cho gia súc (heo, bò) vì cơ thể động vật chứa nhiều nước; Thẻ từ chấm công; Kiểm soát ra vào cửa.
Dải tần: 13.56 MHz.
Khoảng cách đọc: Trung bình (10 cm – 1 mét).
Đặc điểm: Tốc độ truyền dữ liệu khá tốt. Ít bị nhiễu hơn UHF nhưng khoảng cách đọc vẫn hạn chế. Đây là nền tảng của công nghệ NFC (Near Field Communication) trên điện thoại.
Ứng dụng: Thẻ thư viện (để mượn trả sách), Vé tàu điện, Thẻ thanh toán không tiếp xúc, Tem xác thực nguồn gốc rượu vang/mỹ phẩm cao cấp (quét bằng điện thoại).
Dải tần: 860 MHz – 960 MHz (Tại Việt Nam thường dùng chuẩn 902-928 MHz hoặc 865-868 MHz tùy khu vực).
Khoảng cách đọc: Rất xa, từ 3 mét đến hơn 10 mét (tùy kích thước ăng-ten).
Đặc điểm: Tốc độ truyền dữ liệu cực nhanh, cho phép đọc hàng trăm tem cùng lúc.
Ứng dụng: Quản lý kho vận, Logistics, Bán lẻ thời trang, Kiểm kê tài sản.
Nếu bạn cần in tem RFID để dán lên thùng hàng, quần áo hay tài sản công ty, 99% trường hợp bạn sẽ cần loại UHF.
Tại sao Walmart, Decathlon hay các tập đoàn Logistics lớn đều bắt buộc nhà cung cấp phải dán tem UHF RFID? Câu trả lời nằm ở bài toán hiệu suất và chi phí.
Khác với mã vạch (Barcode) buộc nhân viên phải bắn tia laser vào từng cái một, công nghệ UHF cho phép đầu đọc quét vơ một lượt cả kiện hàng.
Thực tế: Một chiếc máy đọc cầm tay UHF có thể nhận diện 500-700 tem/giây. Bạn có thể kiểm kê một kho hàng 10.000 sản phẩm chỉ trong vòng 1-2 giờ, thay vì vài ngày như trước đây.
Trong kho vận, xe nâng không thể dừng lại để quét mã. Với UHF, cổng đọc (RFID Portal) đặt tại cửa kho có thể tự động ghi nhận pallet hàng đi qua ở khoảng cách 5-7 mét mà không cần thao tác thủ công.

Nhờ cấu tạo đơn giản (chỉ gồm chip và ăng-ten in trên giấy/nhựa), tem nhãn UHF Passive (thụ động) có giá thành rẻ nhất, phù hợp để dán lên hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc bao bì dùng một lần.
| Tiêu chí | Mã vạch (Barcode) | UHF RFID |
| Tầm nhìn | Cần nhìn thấy trực tiếp (Line-of-sight) | Đọc xuyên thùng carton, không cần nhìn thấy |
| Tốc độ | Quét từng cái (1 cái/giây) | Quét hàng loạt (hàng trăm cái/giây) |
| Khoảng cách | Vài chục cm | Lên đến 10-15 mét |
| Độ bền | Dễ rách, mờ, bẩn là không đọc được | Chip được bảo vệ bên trong, chịu khắc nghiệt tốt |
| Dữ liệu | Tĩnh (Chỉ đọc) | Động (Có thể ghi đè/cập nhật trạng thái) |
Xem thêm: So sánh Barcode và RFID
Khi tìm hiểu về công nghệ RFID nói chung hay tem nhãn RFID nói riêng, bạn cũng sẽ nghe đến hai thuật ngữ này. Hiểu sai có thể khiến chi phí dự án đội lên gấp 10 lần.
Cơ chế: Không có pin. Chip lấy năng lượng từ sóng vô tuyến của đầu đọc để tỉnh dậy và phản hồi.
Ưu điểm: Giá rất rẻ, tuổi thọ gần như vĩnh viễn (do không có pin để hết), kích thước nhỏ gọn như tờ giấy decal.
Ứng dụng: Đây chính là loại tem dùng trong dịch vụ in nhãn RFID dán thùng, dán sản phẩm bán lẻ.
Cơ chế: Có tích hợp viên pin bên trong để tự phát tín hiệu.
Ưu điểm: Đọc cực xa (100m+), tín hiệu mạnh xuyên vật cản tốt.
Nhược điểm: Giá rất đắt, kích thước to, pin hết là phải thay tem.
Ứng dụng: Quản lý container tại cảng biển, giám sát thiết bị quân sự hoặc tài sản giá trị cực lớn ngoài trời.

Tùy vào bề mặt sản phẩm, tem UHF được đóng gói dưới nhiều hình thức khác nhau:
1. Smart Label (Tem nhãn giấy/Decal): Loại phổ biến nhất. Chip được kẹp giữa lớp keo và lớp giấy in. Dùng cho máy in mã vạch chuyên dụng (như Zebra ZT411) để in thông tin và mã hóa chip cùng lúc.
2. Tem vải (Textile Tag): Chip được bọc trong vật liệu chịu nước, chịu nhiệt. Chuyên dùng cho ngành giặt ủi công nghiệp hoặc quản lý quần áo cho thuê.
3. Tem On-metal (Tem dán kim loại): Có lớp đệm dày (foam) để tách chip khỏi bề mặt kim loại, chống nhiễu sóng. Bắt buộc dùng khi dán lên máy tính, thiết bị y tế, kệ sắt.
4. Tem trang sức (Jewelry Tag): Thiết kế đuôi dài đặc biệt để tránh chip tiếp xúc trực tiếp với kim loại của nhẫn/dây chuyền, đảm bảo tính thẩm mỹ.

Việc lựa chọn đúng loại tem RFID quyết định 50% thành công của dự án chuyển đổi số.
Nếu bạn kinh doanh Bán lẻ, May mặc, Logistics: Hãy chọn Passive UHF RFID dạng tem nhãn giấy hoặc decal nhựa. Đây là giải pháp cân bằng nhất về hiệu năng và chi phí.
Nếu bạn quản lý Tài sản cố định kim loại: Đừng quên chọn loại On-metal UHF.
Tại Seva Pack, chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp in tem RFID UHF chất lượng cao, tương thích với mọi quy trình kho vận và bán lẻ hiện đại. Chúng tôi không chỉ bán tem, chúng tôi tư vấn giải pháp tần số tối ưu nhất cho bài toán của bạn.
Người sáng lập và biên tập nội dung cho website sevapack.com, chuyên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm về in ấn – thiết kế tem nhãn. Với sự am hiểu về kỹ thuật in và thẩm mỹ thương hiệu, mục tiêu của tôi là giúp doanh nghiệp lựa chọn được mẫu tem nhãn phù hợp, chuyên nghiệp và tối ưu chi phí.
Để lại bình luận
Bạn đang bình luận với tư cách người dùng ẩn danh.