Khi cầm trên tay một con tem RFID mỏng manh như tờ giấy, ít ai hình dung được rằng đó là thành quả của một chuỗi quy trình sản xuất vi điện tử cực kỳ phức tạp. Khác với việc in nhãn (in thông tin lên bề mặt), quá trình sản xuất ra thẻ RFID đòi hỏi sự chính xác đến từng micron.
Tại sao tem của nhà cung cấp A đọc xa 10 mét, còn tem nhà cung cấp B chỉ đọc được 3 mét dù cùng kích thước? Tại sao có những con tem chịu được giặt ủi 200 lần, còn loại khác lại hỏng ngay lần đầu? Câu trả lời nằm ở quy trình sản xuất.
Trong bài viết này, SevaPack sẽ trình bày toàn bộ quy trình sản xuất thẻ RFID theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại, giúp bạn hiểu rõ giá trị công nghệ đằng sau mỗi con tem.
Bước 1: Chế tạo Ăng-ten (Antenna Fabrication)
Ăng-ten là thành phần chiếm diện tích lớn nhất và quyết định khả năng bắt sóng của thẻ. Có hai phương pháp chính để tạo ra ăng-ten trên thị trường hiện nay:
Phương pháp Ăn mòn (Etching)
Đây là phương pháp phổ biến nhất cho các dòng tem UHF hiệu năng cao (dùng trong Logistics, Kho vận).
- Quy trình: Nhà sản xuất cán một lớp nhôm (Aluminum) hoặc đồng siêu mỏng lên tấm nhựa PET. Sau đó, họ in một lớp mực kháng axit hình dáng ăng-ten lên bề mặt. Cuối cùng, tấm vật liệu được nhúng qua bể hóa chất để ăn mòn hết phần kim loại thừa, chỉ giữ lại phần ăng-ten nguyên khối.
- Ưu điểm: Độ dẫn điện cực tốt, độ bền cao, tín hiệu ổn định.
Phương pháp In dẫn điện (Printed Antenna)
- Quy trình: Sử dụng mực in chứa các hạt nano bạc (Silver nano-particles) để in trực tiếp hình dáng ăng-ten lên giấy hoặc nhựa.
- Ưu điểm: Nhanh, thân thiện môi trường hơn. Tuy nhiên, độ dẫn điện thường kém hơn kim loại nguyên khối nên khoảng cách đọc có thể ngắn hơn.

Lưu ý cho người mua: Nếu bạn cần in tem RFID cho kho vận đòi hỏi đọc xa và chính xác, hãy ưu tiên loại tem có ăng-ten khắc nhôm (Etched Aluminum).
Bước 2: Liên kết Chip (Flip-Chip Bonding)
Đây là bước quan trọng và tinh xảo nhất. Một hạt chip Silicon (IC) kích thước chỉ nhỏ bằng hạt cát (khoảng 0.4mm) cần được gắn chính xác vào hai điểm cực nhỏ của ăng-ten.
Trước đây, người ta dùng công nghệ hàn dây (Wire Bonding), nhưng hiện nay công nghệ Flip-Chip (Chip lật) đã trở thành chuẩn mực nhờ độ bền vượt trội.
Quy trình Flip-Chip diễn ra như sau:
- Bắn keo dẫn điện (ACP): Máy móc sẽ nhỏ một lượng keo đặc biệt gọi là ACP (Anisotropic Conductive Paste) lên vị trí kết nối của ăng-ten. Loại keo này chứa các hạt niken/vàng siêu nhỏ.
- Đặt chip (Pick and Place): Cánh tay robot gắp con chip lật úp mặt xuống, ép chặt vào ăng-ten với độ chính xác tuyệt đối.
- Nén nhiệt (Thermal Compression): Gia nhiệt và ép lực trong vài giây. Nhiệt độ làm keo đóng rắn, khóa chặt con chip vào ăng-ten. Đồng thời, lực ép làm các hạt dẫn điện trong keo kết nối mạch điện giữa chip và ăng-ten.
Sản phẩm sau bước này được gọi là Inlay (Lõi tem).

Bước 3: Gia công chuyển đổi (Converting)
Inlay lúc này rất mỏng manh và lộ thiên. Để trở thành con tem decal mà bạn có thể dán lên thùng hàng, nó phải trải qua quá trình Converting. Quá trình này sẽ tạo ra tem RFID với cấu trúc đa lớp:
- Lớp mặt (Facestock): Thường là giấy hoặc nhựa PP/PET trắng. Đây là bề mặt để máy in mã vạch in thông tin lên.
- Lớp keo trên: Dùng để dán Inlay vào lớp mặt.
- Lớp Inlay: Nằm ở giữa, được bảo vệ an toàn.
- Lớp keo dưới: Lớp keo chính để dán tem lên sản phẩm (thùng carton, pallet...).
- Lớp đế (Liner): Giấy nến bảo vệ keo, sẽ được bóc bỏ khi sử dụng.

Thách thức kỹ thuật: Trong quá trình này, tĩnh điện (ESD) sinh ra do ma sát các lớp giấy có thể phóng điện làm chết con chip ngay lập tức. Các nhà máy sản xuất tem RFID cao cấp phải trang bị hệ thống khử tĩnh điện cực mạnh để đảm bảo tỷ lệ tem sống đạt 99.9%.
Bước 4: Cá thể hóa dữ liệu (Encoding and Printing)
Khi xuất xưởng từ nhà máy gia công, thẻ RFID thường chỉ chứa mã định danh gốc (TID). Để sử dụng, chúng cần được nạp dữ liệu thực tế.
Quy trình này thường được thực hiện bởi các đơn vị dịch vụ in tem nhãn RFID như SevaPack hoặc khách hàng tự làm bằng máy in chuyên dụng (Zebra, Sato):
- Encoding (Ghi chip): Ghi mã EPC (Electronic Product Code) vào bộ nhớ chip. Ví dụ: Ghi mã GTIN của sản phẩm, số Serial duy nhất.
- Printing (In bề mặt): Đồng thời in mã vạch, logo, tên sản phẩm lên bề mặt tem.
- Verification (Kiểm tra đối chiếu): Máy in sẽ đọc lại chip vừa ghi để đảm bảo dữ liệu chính xác. Nếu chip bị lỗi (không ghi được), máy in sẽ in đè các vệt đen hoặc chữ "VOID" lên tem để người dùng loại bỏ.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng (QC)
Một con tem RFID đạt chuẩn không chỉ là đọc được, mà phải là đọc tốt. Các chỉ số QC quan trọng bao gồm:
- Độ nhạy (Sensitivity): Con tem cần bao nhiêu năng lượng để kích hoạt? Độ nhạy càng cao, tem đọc càng xa.
- Tần số cộng hưởng: Tem có hoạt động đúng dải tần UHF (860-960 MHz) hay không? Sai số trong quá trình sản xuất ăng-ten có thể làm lệch tần số, khiến tem trở nên "vô hình" trước đầu đọc.

Kết luận
Hiểu rõ quy trình sản xuất giúp bạn nhận ra rằng: Không phải mọi tem RFID đều giống nhau. Một con tem giá rẻ có thể bị cắt giảm ở khâu keo dẫn điện (ACP) hoặc bỏ qua bước kiểm tra tĩnh điện, dẫn đến việc tem chết bất thình lình sau vài tuần sử dụng.
Tại SevaPack, chúng tôi hiểu sâu sắc từng công đoạn kỹ thuật này. Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng tem nhãn RFID được sản xuất trên dây chuyền hiện đại nhất, đảm bảo độ bền cơ học và hiệu suất sóng vô tuyến ổn định cho mọi dự án của bạn.
Bạn cần tư vấn loại tem RFID chất lượng cao cho dự án? Liên hệ ngay: https://sevapack.com/product/in-nhan-rfid
Để lại bình luận
Bạn đang bình luận với tư cách người dùng ẩn danh.