Trong thế giới quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, RFID đang dần thay thế mã vạch truyền thống nhờ khả năng đọc hàng loạt và không cần tầm nhìn trực tiếp. Tuy nhiên, khi bắt tay vào triển khai in ấn và mã hóa tem nhãn RFID, các doanh nghiệp thường gặp phải thuật ngữ kỹ thuật quan trọng nhất: EPC Gen2 hay ISO 18000-6C.
Vậy tiêu chuẩn này là gì và tại sao nó lại quyết định sự thành bại của hệ thống quản lý kho vận của bạn? Bài viết này sẽ giải mã chi tiết.
EPC Gen2 là tên viết tắt của Electronic Product Code Generation 2 (Mã sản phẩm điện tử thế hệ thứ 2). Đây là tiêu chuẩn toàn cầu xác định giao thức liên lạc không dây giữa thẻ RFID (Tag) và đầu đọc (Reader) hoạt động trong dải tần số siêu cao UHF (860 – 960 MHz).
Năm 2006, tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã thông qua EPC Gen2 và đặt tên mã kỹ thuật là ISO/IEC 18000-6C. Vì vậy, trong ngành công nghiệp in ấn và thiết bị RFID, hai thuật ngữ EPC Gen2 và ISO 18000-6C thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Đặc điểm nhận dạng chính:
Loại thẻ: Thụ động (Passive) - không cần pin, nhận năng lượng từ sóng của đầu đọc.
Cơ chế: Phản xạ tán xạ ngược (Backscatter coupling).
Tần số: UHF (Tại Việt Nam thường dùng dải 866-868 MHz hoặc 918-923 MHz).
Trước khi có Gen2, thế giới RFID bị phân mảnh bởi nhiều giao thức độc quyền (Class 0, Class 1 Generation 1), khiến thẻ in ở nước này không đọc được ở nước khác. EPC Gen2 ra đời để giải quyết vấn đề này với các ưu điểm vượt trội:
Tính tương thích toàn cầu : Một con tem RFID dán lên giày tại nhà máy ở Việt Nam (được in và mã hóa theo chuẩn Gen2) có thể được đọc dễ dàng tại kho phân phối ở Mỹ hoặc cửa hàng bán lẻ tại Châu Âu. Đây là yêu cầu bắt buộc của các ông lớn như Walmart, Decathlon, hay Amazon.
Tốc độ và Hiệu suất: Gen2 cho phép đầu đọc xử lý hàng trăm thẻ mỗi giây (tốc độ đọc nhanh hơn mã vạch 28 lần). Nó cũng hỗ trợ chế độ Dense Reader Mode, giúp nhiều đầu đọc hoạt động gần nhau mà không bị nhiễu sóng.
Khả năng bảo mật: Gen2 cung cấp các tính năng như khóa bộ nhớ (Locking) và lệnh hủy thẻ (Kill command) để vô hiệu hóa thẻ vĩnh viễn sau khi bán hàng, bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng.
Khi bạn đặt dịch vụ in gia công tem nhãn RFID hoặc tự mua máy in về vận hành, bạn không chỉ in mực lên giấy decal mà còn đang thực hiện thao tác Mã hóa (Encoding) dữ liệu vào chip.
Theo chuẩn Gen2, bộ nhớ chip được chia làm 4 vùng(Banks). Hiểu rõ 4 vùng này giúp bạn đặt hàng in đúng nhu cầu:
| Vùng nhớ | Chức năng và ứng dụng khi in ấn |
| Bank 00: Reserved | Chứa Access Password (mật khẩu truy cập để khóa/mở thẻ) và Kill Password (để hủy thẻ). Doanh nghiệp bán lẻ thường yêu cầu mã hóa vùng này để chống mất cắp. |
| Bank 01: EPC | Quan trọng nhất. Chứa mã định danh duy nhất của sản phẩm (thường là mã SGTIN-96). Máy in RFID sẽ ghi chuỗi mã số này vào đây để hệ thống phần mềm nhận diện sản phẩm. |
| Bank 10: TID | Chứa số ID duy nhất của nhà sản xuất chip (Impinj, NXP, Alien). Vùng này chỉ đọc (Read-only), không thể ghi đè. Dùng để xác thực chip chính hãng, chống làm giả tem. |
| Bank 11: User | Vùng nhớ mở rộng để ghi thêm thông tin (Hạn sử dụng, Số Lô, Ngày sản xuất). Lưu ý: Ghi dữ liệu vào vùng này sẽ làm chậm tốc độ in của máy in. |
Việc in tem nhãn RFID phức tạp hơn in mã vạch thông thường. Nếu không tuân thủ chuẩn EPC Gen2 trong quá trình in và mã hóa, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro lớn.
Để in được tem này, doanh nghiệp cần các dòng máy in chuyên dụng hỗ trợ chuẩn UHF Gen2 như Zebra ZT411, ZT610 hoặc Sato CL4NX Plus. Các máy in này có module RFID tích hợp để vừa in thông tin lên bề mặt, vừa bắn sóng để ghi dữ liệu vào chip cùng lúc.
Trùng lặp mã: Nếu không có quy trình kiểm soát (thường được thực hiện chặt chẽ bởi các đơn vị in gia công chuyên nghiệp), hai sản phẩm khác nhau có thể bị ghi cùng một mã EPC, gây lỗi trầm trọng khi kiểm kho.
Lỗi VOID: Nếu máy in không thể ghi dữ liệu theo chuẩn Gen2 vào chip (do chip lỗi hoặc đặt sai vị trí), máy sẽ in dòng chữ "VOID" đè lên tem để hủy bỏ. Tỷ lệ VOID cao gây lãng phí vật tư đắt đỏ.
Với sự phức tạp về kỹ thuật của tiêu chuẩn EPC Gen2 (cấu trúc bộ nhớ, định dạng dữ liệu Hexadecimal, password), doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ:
Tự in: Phù hợp nếu bạn có đội ngũ IT am hiểu kỹ thuật, sẵn sàng đầu tư máy in công nghiệp ($3,000 - $5,000/máy) và chấp nhận rủi ro vật tư hư hỏng trong quá trình vận hành.
Thuê gia công: Là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hoặc các dự án lớn cần độ chính xác 100%. Các đơn vị gia công chuyên nghiệp sử dụng máy in công suất lớn, có quy trình QC (kiểm tra chất lượng) để loại bỏ mọi chip lỗi, đảm bảo dữ liệu EPC được mã hóa chính xác theo chuẩn quốc tế trước khi giao đến tay bạn.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm đối tác cung cấp dịch vụ in ấn tem nhãn RFID chất lượng cao, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EPC Gen2/ISO 18000-6C, SevaPack chính là sự lựa chọn tin cậy.
Với triết lý "In bằng tâm, tạo giá trị bằng chất lượng", SevaPack không chỉ cung cấp con tem mà còn mang đến giải pháp định danh toàn diện:
Công nghệ tiên tiến: Sử dụng hệ thống máy in công nghiệp hiện đại từ Nhật Bản và Châu Âu, đảm bảo mã hóa chip chính xác 100%, loại bỏ hoàn toàn chip lỗi trước khi xuất xưởng.
Tùy biến đa dạng: Đáp ứng mọi nhu cầu từ tem decal giấy cho kho vận, tem vải satin cho ngành may mặc đến các loại tem kháng kim loại chuyên dụng.
Kiểm soát chất lượng: Quy trình sản xuất đạt chuẩn ISO 9001, đảm bảo tính đồng nhất và bảo mật dữ liệu EPC cho khách hàng doanh nghiệp.

Liên hệ ngay với SevaPack để nhận tư vấn và báo giá:
Hotline: 093.197.1234
Email: Sale@sevapack.com
Địa chỉ: 114/88 Tô Ngọc Vân, Phường An Hội Đông, TP. HCM.
Website: https://sevapack.com
Hãy để SevaPack đồng hành cùng bạn minh bạch hóa chuỗi cung ứng bằng những con tem RFID chuẩn mực nhất.
Người sáng lập và biên tập nội dung cho website sevapack.com, chuyên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm về in ấn – thiết kế tem nhãn. Với sự am hiểu về kỹ thuật in và thẩm mỹ thương hiệu, mục tiêu của tôi là giúp doanh nghiệp lựa chọn được mẫu tem nhãn phù hợp, chuyên nghiệp và tối ưu chi phí.
Để lại bình luận
Bạn đang bình luận với tư cách người dùng ẩn danh.